Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "múa lân" (1)
múa lân

Tiếng Anh
Danh từlion dance
Trẻ em thích xem múa lân.
Children love watching the lion dance.
Từ liên quan "múa lân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "múa lân" (1)
Trẻ em thích xem múa lân.
Children love watching the lion dance.
